rỗng ruột

rỗng ruột

Sau trận cháy rừng, nhiều thân cây bị cháy rỗng ruột.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ trạng thái bên trong của một vật thể (thường thân cây) bị mất phần ruột, phần lõi, tạo ra một khoảng trốngtrung tâm. Từ này mô tả một vật thể hình dạng bên ngoài còn nguyên vẹn nhưng bên trong đã bị mục nát, ăn mòn hoặc bị lấy đi, để lại một khoảng rỗng.
    • (Nghĩa bóng) Chỉ một người có vẻ ngoài bình thường nhưng bên trong trống rỗng, thiếu hiểu biết, thiếu thực chất hoặc tình cảm. Cách dùng này thường mang tính phê phán, châm biếm.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Sau trận cháy rừng, nhiều thân cây bị cháy rỗng ruột.
    • Người thợ mộc phát hiện khúc gỗ này rỗng ruột nên không thể dùng được.
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Anh ta chỉ nói những lời hoa mỹ, thực chất một kẻ rỗng ruột.
    • Bộ phim hình ảnh đẹp nhưng nội dung lại rỗng ruột, không thông điệp ý nghĩa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rỗng tuếch": Từ đồng nghĩa nhấn mạnh sự trống rỗng hoàn toàn, thường dùng trong nghĩa bóng.

    • Bài diễn văn của ông ấy nghe hay nhưng thực ra rỗng tuếch, chẳng mới mẻ.
  • "trống rỗng": Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ không gian hoặc tâm hồn, cảm xúc.

    • Căn phòng trống rỗng không một bóng người.
    • Sau khi con cái ra ở riêng, ông bà cảm thấy trống rỗng trong lòng.
Biến thể từ gần giống
  • Rỗng (tính từ): Chỉ trạng thái bên trong không , không chứa đựng vật chất.

    • Cái lọ rỗng.
    • Một lời hứa rỗng.
  • Ruột rỗng (cụm từ): Cách nói nhấn mạnh trạng thái rỗng của phần bên trong.

    • Cây cổ thụ ruột rỗng vẫn đứng vững nhờ lớp vỏ dày.
Từ đồng nghĩa
  • Trống rỗng: (thường dùng cho không gian, tâm trạng).
  • Rỗng tuếch: (nhấn mạnh mức độ, mang sắc thái mạnh hơn).
  • Xốp ruột: (thường dùng cho thực vật, chỉ ruột nhiều lỗ hổng nhỏ, không hoàn toàn rỗng).
Từ trái nghĩa
  • Đặc ruột: ruột đặc, chắc, không khoảng rỗng.
  • Đầy ắp: Chứa đầy đủ, tràn đầy (vật chất hoặc ý nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • "Bụng rỗng": Đói bụng, không thức ăn trong dạ dày.

    • Làm việc với cái bụng rỗng thật khó chịu.
  • "Đầu rỗng": (thành ngữ không chính thức) Chỉ người ngu dốt, không kiến thức.

    • Đừng hỏi hắn, cái đầu rỗng ấy biết đâu.